Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立标 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìbiāo] cọc tiêu hàng không。航标的一种,外形像柱子或呈梯形,没有灯光设备。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 标
| tiêu | 标: | tiêu biểu, tiêu chuẩn; tiêu đề |

Tìm hình ảnh cho: 立标 Tìm thêm nội dung cho: 立标
