Cao su chống va đập cửa

Từ: 漫反射 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 漫反射:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 漫反射 trong tiếng Trung hiện đại:

[mànfǎnshè] tung toé; sự phản chiếu khuếch tán。光线照在粗糙的表面上,不规则地散向各方面的反射现象。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漫

man:man mác
máng:máng nước
mạn:mạn ngược; mạn xuôi
mằn:mằn mặn
mẳn:tí mẳn
mặn:nước mặn
mớn:mớn nước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 反

phản:làm phản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 射

xạ:thiện xạ; phản xạ
漫反射 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 漫反射 Tìm thêm nội dung cho: 漫反射