Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 站住脚 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhànzhùjiǎo] 1. dừng bước; dừng chân。停止行走。
他跑得太快,一下子站不住脚。
anh ấy chạy rất nhanh, ngay lập tức không thể dừng bước được.
2. dừng lại; nghỉ chân。停在某个地方(多就能不能说,下同)。
忙得站不住脚。
bận quá không thể nghỉ chân được.
3. ở lại đấy; đứng tại đó。在某个地方待下去。
这个店由于经营得好,在这里站住脚了。
cửa hàng này kinh doanh rất tốt, đứng vững được ở đây.
4. đứng được (lý do)。(理由等)成立。
那篇文章的论点是能站住脚的。
luận điểm của bài văn đó vững chắc.
他跑得太快,一下子站不住脚。
anh ấy chạy rất nhanh, ngay lập tức không thể dừng bước được.
2. dừng lại; nghỉ chân。停在某个地方(多就能不能说,下同)。
忙得站不住脚。
bận quá không thể nghỉ chân được.
3. ở lại đấy; đứng tại đó。在某个地方待下去。
这个店由于经营得好,在这里站住脚了。
cửa hàng này kinh doanh rất tốt, đứng vững được ở đây.
4. đứng được (lý do)。(理由等)成立。
那篇文章的论点是能站住脚的。
luận điểm của bài văn đó vững chắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 站
| trạm | 站: | trạm xá |
| trậm | 站: | làm trậm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 住
| giọ | 住: | giẹo giọ |
| trú | 住: | trú chân |
| trọ | 住: | ở trọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |

Tìm hình ảnh cho: 站住脚 Tìm thêm nội dung cho: 站住脚
