Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 端量 trong tiếng Trung hiện đại:
[duān·liang] ngắm nghía; đánh giá; ngắm。仔细地看;打量。
他把来人仔细端量了一番。
anh ấy chăm chú ngắm nhìn người mới đến.
他把来人仔细端量了一番。
anh ấy chăm chú ngắm nhìn người mới đến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 端
| đoan | 端: | đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 量
| lường | 量: | đo lường |
| lượng | 量: | chất lượng |

Tìm hình ảnh cho: 端量 Tìm thêm nội dung cho: 端量
