Chữ 扥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 扥, chiết tự chữ ĐỐN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 扥:

扥 đốn

Đây là các chữ cấu thành từ này: 扥

扥

Chiết tự chữ 扥

Chiết tự chữ đốn bao gồm chữ 手 丿 一 乚 hoặc 扌 丿 一 乚 hoặc 才 丿 一 乚 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 扥 cấu thành từ 4 chữ: 手, 丿, 一, 乚
  • 手 thủ
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 乚 ất, ất dạng 4 (1)
  • 2. 扥 cấu thành từ 4 chữ: 扌, 丿, 一, 乚
  • 扌 thủ
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 乚 ất, ất dạng 4 (1)
  • 3. 扥 cấu thành từ 4 chữ: 才, 丿, 一, 乚
  • 才 tài
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 乚 ất, ất dạng 4 (1)
  • đốn [đốn]

    U+6265, tổng 6 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dèn, den4;
    Việt bính: ;

    扥 đốn

    Nghĩa Trung Việt của từ 扥

    (Động) Dẫn, dắt, lôi, lay động.

    Chữ gần giống với 扥:

    㧆, 㧇, 㧈, 扗, 托, 扙, 扛, 扜, 扞, 扠, 扡, 扢, 扣, 扤, 扥, 扦, 执, 扨, 扩, 扪, 扫, 扬, 𢩭, 𢩮, 𢩵, 𢩽, 𢩾, 𢩿, 𢪀,

    Chữ gần giống 扥

    婬, 夐, 摂, 烉, 肃, 淫, 臦, 那, 砯, 尋,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 扥 Tự hình chữ 扥 Tự hình chữ 扥 Tự hình chữ 扥

    扥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 扥 Tìm thêm nội dung cho: 扥