Từ: 招待 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 招待:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chiêu đãi
Tiếp đãi.
◇Ba Kim 金:
Tha môn đối ngã môn phi thường chu đáo, hảo tượng tại chiêu đãi viễn phương lai đích thân thích
到, 戚 (Tại ni tư 斯).Người lo việc tiếp đãi.

Nghĩa của 招待 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhāodài] chiêu đãi; thết đãi; tiếp đãi。对宾客或顾客表示欢迎并给以应有的待遇。
招待客人
chiêu đãi khách
记者招待会。
buổi họp báo; tiệc chiêu đãi các nhà báo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 招

cheo:cheo leo; cưới cheo
chiu:chắt chiu
chiêu:tay chiêu
chạo:chạo nhau (ghẹo nhau)
chắp:chắp tay, chắp nối; chắp nhặt
gieo:gieo mạ; gieo rắc
giẹo:giẹo giọ
reo:thông reo
treo:treo cổ
trẹo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 待

dợi:dũ dợi
rãi:rộng rãi
đãi:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
được:được lòng, được mùa, được thể
đảy:đay đảy
đất:đất đai, quả đất, ruộng đất
đẩy:đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy
đẫy:vai vác đẫy (túi lớn)
đậy:che đậy; động đậy
đợi:chờ đợi, mong đợi, trông đợi
招待 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 招待 Tìm thêm nội dung cho: 招待