Cao su chống va đập cửa

Từ: 第二宇宙速度 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 第二宇宙速度:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 第二宇宙速度 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìèryǔzhòusǔdù] tốc độ vũ trụ cấp hai。宇宙速度的一级,物体具有11.2公里/秒的速度时,就可以克服地心引力,脱离地球,在太阳系中运行,这个速度叫做第二宇宙速度。也叫脱离速度。万隆会议。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 第

đậy: 
đệ:đệ tử, huynh đệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 二

nhì:thứ nhì
nhị:nhị phân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宇

:vò võ
:vò võ
:vũ trụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宙

trụ:vũ trụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 速

nhanh:nhanh nhẹn, chạy nhanh
rốc:kéo rốc đi
tốc:đi tức tốc; tốc kí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 度

dác:dáo dác, dớn dác
dạc:dạc dài; dõng dạc; vóc dạc
giạc: 
đo:đắn đo; so đo; sâu đo
đác:lác đác
đù:đù cha mày (tiếng chửi tục); lù đù
đạc:bàn đạc; đo đạc
đọ:đọ sức; so đọ
đồ:đồ (ước lượng)
độ:chừng độ; quá độ; vô độ
đợ:ở đợ; bán vợ đợ con
đụ: 
đủ:đầy đủ; no đủ; tháng đủ
第二宇宙速度 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 第二宇宙速度 Tìm thêm nội dung cho: 第二宇宙速度