Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 等份 trong tiếng Trung hiện đại:
[děngfèn] phần chia đều。(等份儿)分成的数量相等的份儿。
把这筐桃分成十等份。
sọt đào này chia thành 10 phần đều nhau.
把这筐桃分成十等份。
sọt đào này chia thành 10 phần đều nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 份
| phân | 份: | phân chia |
| phần | 份: | một phần |

Tìm hình ảnh cho: 等份 Tìm thêm nội dung cho: 等份
