Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 简单协作 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 简单协作:
Nghĩa của 简单协作 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎndānxiézuò] hợp tác giản đơn。在资本主义生产发展的初期,被雇佣的许多劳动者在一个作坊里在统一的指挥下,协同地进行同一种工作的形式。这是在小商品生产分化的基础上产生的,是劳动社会化的初级形式。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 简
| giản | 简: | giản dị, đơn giản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 协
| hiệp | 协: | hiệp định; hiệp hội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |

Tìm hình ảnh cho: 简单协作 Tìm thêm nội dung cho: 简单协作
