Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 篡位 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuànwèi] cướp ngôi; soán vị。臣子夺取君主的地位。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篡
| choán | 篡: | choán chỗ, choán đất (chiếm) |
| soán | 篡: | soán đoạt, soán nghịch |
| thoán | 篡: | thoán đoạt |
| xoán | 篡: | xoán vị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 位
| vì | 位: | trị vì, vì sao |
| vị | 位: | vị trí, vị thế |

Tìm hình ảnh cho: 篡位 Tìm thêm nội dung cho: 篡位
