Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 米泔水 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǐgānshuǐ] nước vo gạo; nước cơm。淘过米的水。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 米
| mè | 米: | hạt mè, hạt vừng, muối mè |
| mễ | 米: | mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泔
| cam | 泔: | cam (nước vo gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 米泔水 Tìm thêm nội dung cho: 米泔水
