Từ: 籽粒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 籽粒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 籽粒 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǐlì] hạt; hột。同"子粒"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 籽

tử:tử (hạt giống)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粒

lép:lúa tép
lạp:lạp (hạt nhỏ tròn hoặc dẹt): sa lạp (hạt cát)
籽粒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 籽粒 Tìm thêm nội dung cho: 籽粒