Từ: 粉连纸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 粉连纸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 粉连纸 trong tiếng Trung hiện đại:

[fěnliánzhǐ] giấy trắng。一种白色的一面光的纸,比较薄,半透明,可以蒙在字画上描摹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉

phấn:phấn hoa; son phấn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 连

liên:liên miên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸

chỉ:kim chỉ, sợi chỉ
粉连纸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 粉连纸 Tìm thêm nội dung cho: 粉连纸