Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 粗粮 trong tiếng Trung hiện đại:
[cūliáng] lương thực phụ (như ngô, khoai, sắn; đậu...); hoa màu (phân biệt với细粮 là lương thực chính như gạo, bột mì); thức ăn thô; chất xơ。一般指大米、白面以外的食粮、如玉米、高粱、豆类等(区别于"细粮")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粗
| sồ | 粗: | sồ sề |
| thô | 粗: | thô (đường kính lớn); thô thiển; người thô, vải thô |
| to | 粗: | to lớn; to tiếng; làm to |
| xồ | 粗: | xồ ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粮
| lương | 粮: | lương thực |

Tìm hình ảnh cho: 粗粮 Tìm thêm nội dung cho: 粗粮
