Từ: 经济基础 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 经济基础:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 经济基础 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīngjìjīchǔ] cơ sở kinh tế。社会发展一定阶段上的社会经济制度,即社会生产关系的总和,它是上层建筑的基础。简称基础。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 经

kinh:kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến

Nghĩa chữ nôm của chữ: 济

tế:tế (vượt sông); cứu tế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 基

:cơ bản; cơ số; cơ đốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 础

sở:cơ sở
经济基础 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 经济基础 Tìm thêm nội dung cho: 经济基础