Chữ 㒁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㒁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㒁:

㒁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㒁

㒁

Chiết tự chữ 㒁

[]

U+3481, tổng 13 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yu3;
Việt bính: sou3 zyu5;

㒁

Nghĩa Trung Việt của từ 㒁


Chữ gần giống với 㒁:

㑻, 㑼, 㑽, 㑾, 㑿, 㒀, 㒁, 傫, 催, 傭, 傮, 傯, 傱, 傳, 傴, 債, 傷, 傺, 傻, 傼, 傽, 傾, 僂, 僄, 僅, 僇, 僈, 僉, 僌, 働, 𠍁, 𠍣, 𠍤, 𠍦,

Chữ gần giống 㒁

Tự hình:

Tự hình chữ 㒁 Tự hình chữ 㒁 Tự hình chữ 㒁 Tự hình chữ 㒁

㒁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㒁 Tìm thêm nội dung cho: 㒁