Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cương lĩnh
Nguyên tắc cơ bản.Mục tiêu và trình tự hành động (của một chính đảng hoặc đoàn thể).
Nghĩa của 纲领 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānglǐng] 1. cương lĩnh; chính cương。政府、政党、社团根据自己在一定时期内的任务而规定的奋斗目标和行动步骤。
政治纲领
cương lĩnh chính trị
2. nguyên tắc chỉ đạo。泛指起指导作用的原则。
纲领性文件
văn kiện có tính chất chỉ đạo
政治纲领
cương lĩnh chính trị
2. nguyên tắc chỉ đạo。泛指起指导作用的原则。
纲领性文件
văn kiện có tính chất chỉ đạo
Nghĩa chữ nôm của chữ: 綱
| cáng | 綱: | nằm cáng (võng có người khiêng); đểu cáng |
| cương | 綱: | cương thường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 領
| lãnh | 領: | lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ |
| lính | 領: | lính quýnh |
| lĩnh | 領: | nhận lĩnh |
| lảnh | 領: | lanh lảnh; lảnh khảnh |
| lểnh | 領: | lểnh mảng |
| lễnh | 領: | lễnh lãng |
| lỉnh | 領: | láu lỉnh |

Tìm hình ảnh cho: 綱領 Tìm thêm nội dung cho: 綱領
