Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 繁杂 trong tiếng Trung hiện đại:
[fánzá] phức tạp; rắc rối; rắc rối phức tạp (sự việc)。(事情)多而杂乱。也作烦杂。
内容繁杂
nội dung phức tạp
繁杂的家务劳动。
việc nhà rắc rối phức tạp.
内容繁杂
nội dung phức tạp
繁杂的家务劳动。
việc nhà rắc rối phức tạp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 繁
| phiền | 繁: | phiền tinh (sao đầy trời);làm phiền, phiền sầu |
| phồn | 繁: | phồn hoa |
| tấn | 繁: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂
| tạp | 杂: | tạp chí, tạp phẩm |

Tìm hình ảnh cho: 繁杂 Tìm thêm nội dung cho: 繁杂
