Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 繁难 trong tiếng Trung hiện đại:
[fánnán] phức tạp khó khăn; khó khăn phức tạp。复杂困难。
工作繁难
công việc khó khăn phức tạp.
遇到了繁难的事。
gặp việc khó khăn phức tạp.
工作繁难
công việc khó khăn phức tạp.
遇到了繁难的事。
gặp việc khó khăn phức tạp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 繁
| phiền | 繁: | phiền tinh (sao đầy trời);làm phiền, phiền sầu |
| phồn | 繁: | phồn hoa |
| tấn | 繁: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |

Tìm hình ảnh cho: 繁难 Tìm thêm nội dung cho: 繁难
