Từ: 纵观 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纵观:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纵观 trong tiếng Trung hiện đại:

[zòngguān] nhìn chung; nhìn tổng quát。从全面考虑;纵览(形势等)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纵

tung:tung hoành
túng:phóng túng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 观

quan:quan sát
纵观 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纵观 Tìm thêm nội dung cho: 纵观