Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纹缕儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[wén·lür] hoa văn; nếp nhăn; đường vân。物体上的皱痕或花纹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纹
| văn | 纹: | văn (nét gợn), văn thạch (đá có vân) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缕
| lú | 缕: | lú lẫn |
| lũ | 缕: | lũ (sợi tơ nhỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 纹缕儿 Tìm thêm nội dung cho: 纹缕儿
