Cao su chống va đập cửa

Từ: 绅耆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绅耆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绅耆 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēnqí] thân sĩ kì hào; thân hào。指旧时地方的绅士和年老而有声望的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绅

thân:thân (đai lưng); thân sĩ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耆

:kì lão (tuổi quá 60)
绅耆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绅耆 Tìm thêm nội dung cho: 绅耆