Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 得胜头回 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 得胜头回:
Nghĩa của 得胜头回 trong tiếng Trung hiện đại:
[déshèngtóuhuí] lời mào đầu; lời mở đầu。得胜:表示吉利的话。指说书人在进入正文前先讲一段小故事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胜
| sền | 胜: | kéo sền sệt |
| tanh | 胜: | hôi tanh; vắng tanh |
| thắng | 胜: | thắng trận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 回
| hòi | 回: | hẹp hòi |
| hồi | 回: | hồi tỉnh |

Tìm hình ảnh cho: 得胜头回 Tìm thêm nội dung cho: 得胜头回
