Từ: 蹲伏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蹲伏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蹲伏 trong tiếng Trung hiện đại:

[dūnfú] núp; trốn。(身子)低低地蹲着;埋伏或藏着。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹲

tôn:tôn (ngồi xổm)
đôn:đôn hạ (ngồi xổm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏

phục:phục vào một chỗ
蹲伏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蹲伏 Tìm thêm nội dung cho: 蹲伏