Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 结拜 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiébài] kết nghĩa。指因为感情好或有共同目的而相约为兄弟姐妹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜
| bay | 拜: | bay bướm |
| bái | 拜: | bái biệt |
| bây | 拜: | bây giờ |
| phai | 拜: | phai nhạt |
| phải | 拜: | phải trái |
| vái | 拜: | vái lạy |

Tìm hình ảnh cho: 结拜 Tìm thêm nội dung cho: 结拜
