Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 续断 trong tiếng Trung hiện đại:
[xùduàn] cây tục đoạn (vị thuốc Đông y)。多年生草本植物,叶子对生,花白色或紫色,根赤黄色,细而长,可以入药,能治骨折,所以叫续断。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 续
| tục | 续: | kế tục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |

Tìm hình ảnh cho: 续断 Tìm thêm nội dung cho: 续断
