Từ: 维族 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 维族:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 维族 trong tiếng Trung hiện đại:

[wūizú] Dân tộc Duy Ngô Nhĩ (tên gọi cũ)。维吾尔族的简称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 族

sộc:sồng sộc
tọc:tọc mạch
tộc:gia tộc
维族 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 维族 Tìm thêm nội dung cho: 维族