Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 维生素E có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 维生素E:
Nghĩa của 维生素E trong tiếng Trung hiện đại:
[wéishēngsùE] vi-ta-min E; sinh tố E。维生素的一种,淡黄色油状液体,溶于油脂及其他溶剂。能促进生殖能力。长期缺乏维生素E,会使生殖能力减低,甚至不能生育。蔬菜、肝、粗粮和种子胚芽里面含量较多。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |

Tìm hình ảnh cho: 维生素E Tìm thêm nội dung cho: 维生素E
