Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 维生素K có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 维生素K:
Nghĩa của 维生素K trong tiếng Trung hiện đại:
[wéishēngsùK] vi-ta-min K; sinh tố K。维生素的一种,黄色油状液体或固体,溶于油脂。能促进凝血酶元的生成而使血液凝固,在外科和妇产科中用来防止出血。绿色蔬菜和鱼肉里面含量较多。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |

Tìm hình ảnh cho: 维生素K Tìm thêm nội dung cho: 维生素K
