Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 维生素PP có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 维生素PP:
Nghĩa của 维生素PP trong tiếng Trung hiện đại:
[wéishēngsùPP] vi-ta-min PP; sinh tố PP。维生素的一种,白色结晶,溶于水和酒精,有促进细胞的新陈代谢的作用,缺乏维生素PP时,皮肤变得很粗糙,脱皮,并发生皮炎、舌炎等症状。牛奶、鸡蛋和新鲜蔬菜中含量较多。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |

Tìm hình ảnh cho: 维生素PP Tìm thêm nội dung cho: 维生素PP
