Từ: 绵联 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绵联:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绵联 trong tiếng Trung hiện đại:

[miánlián] liên miên; liên tục。连绵。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绵

miên:miên (bông mới); miên man

Nghĩa chữ nôm của chữ: 联

liên:liên bang; liên hiệp quốc
绵联 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绵联 Tìm thêm nội dung cho: 绵联