Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缓气 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǎnqì] hồi sức; phục hồi; lấy lại sức; thở lại bình thường; hồi phục。恢复正常呼吸(多指极度疲劳后的休息)。
乘胜追击,不给敌人缓气的机会。
thừa thắng truy kích, không để quân địch có cơ hội hồi sức.
乘胜追击,不给敌人缓气的机会。
thừa thắng truy kích, không để quân địch có cơ hội hồi sức.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缓
| hoãn | 缓: | hoà hoãn, hoãn binh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 缓气 Tìm thêm nội dung cho: 缓气
