Từ: 羊毛套衫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 羊毛套衫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 羊毛套衫 trong tiếng Trung hiện đại:

yángmáo tàoshān áo len chui cổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羊

dương:con sơn dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 套

sáo:chẩm sáo (áo gối)
thạo:thông thạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衫

oam:oam oam
sam:sam (áo lót)
sờm:lờm sờm
羊毛套衫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 羊毛套衫 Tìm thêm nội dung cho: 羊毛套衫