Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 符号逻辑 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 符号逻辑:
Nghĩa của 符号逻辑 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúhàoluójí] lô-gich toán học。数理逻辑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 符
| bùa | 符: | bùa phép |
| phù | 符: | phù chú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逻
| la | 逻: | dò la: tuần la |
| lạ | 逻: | lạ lùng, lạ kì, lạ mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辑
| tập | 辑: | tập (gấp lại; kìm hãm) |

Tìm hình ảnh cho: 符号逻辑 Tìm thêm nội dung cho: 符号逻辑
