Từ: 群众 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 群众:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 群众 trong tiếng Trung hiện đại:

[qúnzhòng] 1. quần chúng。泛指人民大众。
群众大会。
mít tinh quần chúng.
群众路线。
đường lối quần chúng.
听取群众的意见。
lấy ý kiến của quần chúng.
群众是真正的英雄。
quần chúng là những anh hùng thực sự.
2. quần chúng (chỉ những người không tham gia vào Đảng, Đoàn)。指没有加入共产党、共青团组织的人。
3. quần chúng (chỉ những người không giữ cương vị lãnh đạo)。指不担任领导职务的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 群

bầy: 
còn:còn trẻ, còn tiền; ném còn
cơn: 
quần:hợp quần
quằn:quằn quại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 众

chúng:chúng sinh, chúng dân, chúng nó, chúng tôi
với:cha với con
群众 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 群众 Tìm thêm nội dung cho: 群众