Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 群像 trong tiếng Trung hiện đại:
[qúnxiàng] nhóm tượng; hình tượng một lớp nhân vật (trong tác phẩm văn học, tác phẩm nghệ thuật )。文学、艺术作品中塑造的一群人物的形象。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 群
| bầy | 群: | |
| còn | 群: | còn trẻ, còn tiền; ném còn |
| cơn | 群: | |
| quần | 群: | hợp quần |
| quằn | 群: | quằn quại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 像
| tượng | 像: | bức tượng |

Tìm hình ảnh cho: 群像 Tìm thêm nội dung cho: 群像
