Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 翻版 trong tiếng Trung hiện đại:
[fānbǎn] 1. in; bản in。翻印的版本。
2. bản sao; phiên bản; sao chép lại。比喻照搬、照抄或生硬模仿的行为。
2. bản sao; phiên bản; sao chép lại。比喻照搬、照抄或生硬模仿的行为。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻
| phiên | 翻: | phiên âm, phiên dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 版
| bản | 版: | tái bản |
| bảng | 版: | bảng lảng |
| bỡn | 版: | bỡn cợt; đùa bỡn |
| phản | 版: | phản gỗ |
| ván | 版: | tấm ván |

Tìm hình ảnh cho: 翻版 Tìm thêm nội dung cho: 翻版
