Từ: 明晰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 明晰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 明晰 trong tiếng Trung hiện đại:

[míngxī] rõ ràng; sáng tỏ; rõ nét。清楚;不模糊。
雾散了,远处的村庄越来越明晰了。
sương mù đã tan, thôn xóm ở đằng xa càng hiện lên rõ nét.
现在她对全部操作过程有了一个明晰的印象。
giờ đây đối với toàn bộ quá trình thao tác, cô ấy đã có một ấn tượng rõ nét.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 明

minh:minh mẫn, thông minh
miêng:phân miêng (phân minh)
mênh:mênh mông
mừng:vui mừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晰

tích:thanh tích (sáng sủa rõ ràng)
明晰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 明晰 Tìm thêm nội dung cho: 明晰