Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老底 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎodǐ] 1. gốc gác; nội tình; nguồn cơn。内情;底细。
揭老底。
moi móc gốc gác.
2. của gia bảo; vốn liếng。指祖上留下的财产;老本。
他家老底儿厚。
nhà anh ấy rất nhiều của gia bảo.
几年功夫他就把老底儿败光了。
mấy năm bỏ công sức, cậu ấy đem phá sạch hết vốn liếng.
揭老底。
moi móc gốc gác.
2. của gia bảo; vốn liếng。指祖上留下的财产;老本。
他家老底儿厚。
nhà anh ấy rất nhiều của gia bảo.
几年功夫他就把老底儿败光了。
mấy năm bỏ công sức, cậu ấy đem phá sạch hết vốn liếng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |

Tìm hình ảnh cho: 老底 Tìm thêm nội dung cho: 老底
