Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老朽 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎoxiǔ] 1. cổ hủ; già yếu; hom hem; lụ khụ。衰老陈腐。
昏庸老朽。
tối tăm cổ hủ.
老朽无能。
cổ hủ bất tài.
2. lão già cổ hủ này (lời nói khiêm tốn)。谦辞,老年人自称。
昏庸老朽。
tối tăm cổ hủ.
老朽无能。
cổ hủ bất tài.
2. lão già cổ hủ này (lời nói khiêm tốn)。谦辞,老年人自称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朽
| hủ | 朽: | khô mộc hủ châu (cây khô mục) |

Tìm hình ảnh cho: 老朽 Tìm thêm nội dung cho: 老朽
