Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老病 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎobìng] 1. bệnh cũ; bệnh khó chữa; bệnh mãn tính。经久难治的病;没有完全治好、经常发作的病。
天一冷老病就犯。
trời trở lạnh, bệnh cũ tái phát.
2. người già lắm bệnh; tuổi già lắm bệnh。指人年老多病。
我老病无能,多亏他处处关照我。
tôi tuổi già lắm bệnh, may mà có cậu ấy chăm sóc.
天一冷老病就犯。
trời trở lạnh, bệnh cũ tái phát.
2. người già lắm bệnh; tuổi già lắm bệnh。指人年老多病。
我老病无能,多亏他处处关照我。
tôi tuổi già lắm bệnh, may mà có cậu ấy chăm sóc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 老病 Tìm thêm nội dung cho: 老病
