Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老茧 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎojiǎn] vết chai; cục chai (tay chân)。老趼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茧
| kiển | 茧: | tàm kiển (tổ kén) |
| kén | 茧: | áo kén, cùi kén |

Tìm hình ảnh cho: 老茧 Tìm thêm nội dung cho: 老茧
