Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老表 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎobiǎo] 1. anh em họ。表兄弟。
方
2. người anh em (cách xưng hô cùng tuổi mà không quen biết nhau)。对年龄相近的、不相识的男子的客气称呼。
方
2. người anh em (cách xưng hô cùng tuổi mà không quen biết nhau)。对年龄相近的、不相识的男子的客气称呼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 表
| biểu | 表: | thời khoá biểu |
| bíu | 表: | |
| bẹo | 表: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bẻo | 表: | chim chèo bẻo |
| vẹo | 表: | vẹo vọ |
| vếu | 表: | vếu váo |

Tìm hình ảnh cho: 老表 Tìm thêm nội dung cho: 老表
