Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 考勤 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎoqín] chấm công; kiểm tra chuyên cần; điểm danh。 考查工作或学习的出勤情况。
考勤簿。
sổ chấm công.
考勤簿。
sổ chấm công.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 考
| khảo | 考: | chủ khảo; khảo cổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勤
| cùn | 勤: | dao cùn, chổi cùn |
| cần | 勤: | cần cù, cần kiệm; hậu cần, cần vụ |

Tìm hình ảnh cho: 考勤 Tìm thêm nội dung cho: 考勤
