Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ảo ảnh, huyễn ảnh
Cảnh tượng không thật.
◇Trần Khứ Bệnh 陳去病:
Huyễn ảnh không hoa thắc miểu mang, Vãn lưu bất đắc kỉ hồi tràng
幻影空花忒渺茫, 挽留不得幾迴腸 (Hữu điệu 有悼).
Nghĩa của 幻影 trong tiếng Trung hiện đại:
[huànyǐng] ảnh ảo; ảo ảnh。幻想中的景象。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幻
| hoẻn | 幻: | đỏ hoẻn; toen hoẻn |
| ảo | 幻: | ảo ảnh, mờ ảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 影
| ảnh | 影: | hình ảnh |

Tìm hình ảnh cho: 幻影 Tìm thêm nội dung cho: 幻影
