Từ: 肇端 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肇端:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肇端 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhàoduān]
mở đầu; bắt đầu; khởi đầu。开端。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肇

triệu:triệu (bắt đầu; gây ra; tên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 端

đoan:đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ
肇端 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肇端 Tìm thêm nội dung cho: 肇端