Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肋条 trong tiếng Trung hiện đại:
[lèi·tiáo] 方
1. xương sườn。肋骨。
2. sườn; thịt sườn (món ăn)。作为食品的带肉的肋骨。
肋条肉。
món sườn.
1. xương sườn。肋骨。
2. sườn; thịt sườn (món ăn)。作为食品的带肉的肋骨。
肋条肉。
món sườn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肋
| lặc | 肋: | lặc cốt (xương sườn); đi lặc lè |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 条
| điều | 条: | biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng |

Tìm hình ảnh cho: 肋条 Tìm thêm nội dung cho: 肋条
