Chữ 䌁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䌁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䌁

[]

U+4301, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yao1;
Việt bính: zaau4 zaau6 ziu1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䌁


Chữ gần giống với 䌁:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

Dị thể chữ 䌁

𬘱,

Chữ gần giống 䌁

Tự hình:

Tự hình chữ 䌁 Tự hình chữ 䌁 Tự hình chữ 䌁 Tự hình chữ 䌁

䌁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌁 Tìm thêm nội dung cho: 䌁