Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胆小鬼 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎnxiǎoguǐ] người nhát gan; kẻ hèn nhát; đồ nhút nhát。胆量小的人(含讥讽意)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胆
| đưỡn | 胆: | đườn đưỡn |
| đảm | 胆: | đảm thạch (sạn ở mật) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬼
| khuỷu | 鬼: | khúc khuỷu; khuỷu tay |
| quẽ | 鬼: | quạnh quẽ |
| quỉ | 鬼: | ma quỉ |
| quỷ | 鬼: | ma quỷ |
| sưu | 鬼: | sưu (loài quỷ) |

Tìm hình ảnh cho: 胆小鬼 Tìm thêm nội dung cho: 胆小鬼
