Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 背光性 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèiguāngxìng] tính sợ sáng; thích bóng tối của một số động vật. Ví dụ như con sâu bông rất sợ ánh sáng。有些动物回避光的照射,喜欢藏在阴暗的地方,这种特性叫背光性。如红铃虫就有强烈的背光性。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 背光性 Tìm thêm nội dung cho: 背光性
